BẢNG GIÁ VÉ TÀU THỐNG NHẤT

Giá vé tàu

03.05.2017

Chào các Alehaper !

TUYẾN HÀ NỘI - HUẾ - ĐÀ NẴNG - SÀI GÒN

Tuyến Hà Nội - Sài Gòn - Hà Nội
Mác Tàu: SE1 & SE2
STT Loại chỗ Giá vé
1 Ghế ngồi cứng 776.000
2 Ghế ngồi cứng điều hòa 907.000
3 Ghế ngồi mềm 823.000
4 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 1.140.000
5 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 1.362.000
6 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 1.230.000
7 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 1.087.000
8 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 1.680.000
9 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 1.510.000
10 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 1.300.000
11 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 1.416.000
12 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 1.374.000
13 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 1.725.000
14 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 1.672.000
15 Ghế Phụ 912.000
Mác Tàu: SE3 & SE4
16 Ghế ngồi cứng 778.000
17 Ghế ngồi cứng điều hòa 910.000
18 Ghế ngồi mềm 825.000
19 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 1.144.000
20 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 1.366.000
21 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 1.232.000
22 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 1.093.000
23 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 1.715.000
24 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 1.542.000
25 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 1.327.000
26 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 1.420.000
27 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 1.377.000
28 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 1.760.000
29 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 1.705.000
30 Ghế Phụ 915.000
Mác Tàu: SE5 & SE6
31 Ghế ngồi cứng 770.000
32 Ghế ngồi cứng điều hòa 900.000
33 Ghế ngồi mềm 817.000
34 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 1.132.000
35 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 1.352.000
36 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 1.220.000
37 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 1.083.000
38 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 1.617.000
39 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 1.455.000
40 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 1.263.000
41 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 1.403.000
42 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 1.362.000
43 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 1.660.000
44 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 1.607.000
45 Ghế Phụ 616.000
Mác Tàu: SE7 & SE8
46 Ghế ngồi cứng 770.000
47 Ghế ngồi cứng điều hòa 900.000
48 Ghế ngồi mềm 817.000
49 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 1.132.000
50 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 1.352.000
51 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 1.220.000
52 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 1.083.000
53 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 1.617.000
54 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 1.455.000
55 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 1.263.000
56 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 1.403.000
57 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 1.362.000
58 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 1.660.000
59 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 1.607.000
60 Ghế Phụ 616.000
Mác Tàu: TN1 & TN2
61 Ghế ngồi cứng 577.000
62 Ghế ngồi cứng điều hòa 620.000
59 Ghế ngồi mềm 645.000
63 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 800.000
64 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 976.000
65 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 873.000
66 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 808.000
67 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 1.235.000
68 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 1.112.000
69 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 993.000
70 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 1.110.000
71 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 1.076.000
72 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 1.360.000
73 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 1.268.000
74 Ghế Phụ 462.000
Tuyến Sài Gòn - Đà Nẵng
Mác Tàu: SE2
STT Loại chỗ Giá vé
1 Ghế ngồi cứng 494.000
2 Ghế ngồi cứng điều hòa 578.000
3 Ghế ngồi mềm 525.000
4 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 727.000
5 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 868.000
6 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 783.000
7 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 693.000
8 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 1.103.000
9 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 992.000
10 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 854.000
11 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 902.000
12 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 876.000
13 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 1.132.000
14 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 1.097.000
15 Ghế Phụ 582.000
Mác Tàu: SE4
16 Ghế ngồi cứng 506.000
17 Ghế ngồi cứng điều hòa 590.000
18 Ghế ngồi mềm 537.000
19 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 744.000
20 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 888.000
21 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 800.000
22 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 710.000
23 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 1.150.000
24 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 1.032.000
25 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 888.000
26 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 922.000
27 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 895.000
28 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 1.180.000
29 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 1.140.000
30 Ghế Phụ 595.000
Mác Tàu: SE6 & SE8
31 Ghế ngồi cứng 490.000
32 Ghế ngồi cứng điều hòa 574.000
33 Ghế ngồi mềm 520.000
34 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 720.000
35 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 860.000
36 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 777.000
37 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 690.000
38 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 1.062.000
39 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 955.000
40 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 830.000
41 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 894.000
42 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 868.000
43 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 1.090.000
44 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 1.055.000
45 Ghế Phụ 392.000
Mác Tàu: TN2
46 Ghế ngồi cứng 370.000
47 Ghế ngồi cứng điều hòa 396.000
48 Ghế ngồi mềm 412.000
49 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 512.000
50 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 624.000
51 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 558.000
52 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 517.000
53 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 813.000
54 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 732.000
55 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 654.000
56 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 710.000
57 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 688.000
58 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 860.000
59 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 835.000
60 Ghế Phụ 296.000
Tuyến Sài Gòn - Huế
Mác Tàu: SE2
STT Loại chỗ Giá vé
1 Ghế ngồi cứng 517.000
2 Ghế ngồi cứng điều hòa 604.000
3 Ghế ngồi mềm 548.000
4 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 760.000
5 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 908.000
6 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 820.000
7 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 724.000
8 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 1.175.000
9 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 1.057.000
10 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 910.000
11 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 943.000
12 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 916.000
13 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 1.207.000
14 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 1.170.000
15 Ghế Phụ 608.000
Mác Tàu: SE4
16 Ghế ngồi cứng 530.000
17 Ghế ngồi cứng điều hòa 618.000
18 Ghế ngồi mềm 560.000
19 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 777.000
20 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 928.000
21 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 837.000
22 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 743.000
23 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 1.224.000
24 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 1.100.000
25 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 947.000
26 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 964.000
27 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 936.000
28 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 1.256.000
29 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 1.216.000
30 Ghế Phụ 622.000
Mác Tàu: SE6 & SE8
31 Ghế ngồi cứng 513.000
32 Ghế ngồi cứng điều hòa 600.000
33 Ghế ngồi mềm 544.000
34 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 754.000
35 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 900.000
36 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 812.000
37 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 720.000
38 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 1.130.000
39 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 1.018.000
40 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 883.000
41 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 935.000
42 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 907.000
43 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 1.160.000
44 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 1.124.000
45 Ghế Phụ 410.000
Mác Tàu: TN2
46 Ghế ngồi cứng 392.000
47 Ghế ngồi cứng điều hòa 420.000
48 Ghế ngồi mềm 438.000
49 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 544.000
50 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 663.000
51 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 593.000
52 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 550.000
53 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 880.000
54 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 793.000
55 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 710.000
56 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 754.000
57 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 730.000
58 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 932.000
59 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 905.000
60 Ghế Phụ 314.000
Tuyến Sài Gòn - Nha Trang
Mác Tàu: SE2
STT Loại chỗ Giá vé
1 Ghế ngồi cứng 217.000
2 Ghế ngồi cứng điều hòa 254.000
3 Ghế ngồi mềm 230.000
4 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 320.000
5 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 382.000
6 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 344.000
7 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 305.000
8 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 522.000
9 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 470.000
10 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 404.000
11 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 397.000
12 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 385.000
13 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 536.000
14 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 520.000
15 Ghế Phụ 256.000
Mác Tàu: SE4
16 Ghế ngồi cứng 222.000
17 Ghế ngồi cứng điều hòa 260.000
18 Ghế ngồi mềm 236.000
19 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 327.000
20 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 390.000
21 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 352.000
22 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 312.000
23 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 544.000
24 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 490.000
25 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 420.000
26 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 405.000
27 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 393.000
28 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 558.000
29 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 540.000
30 Ghế Phụ 262.000
Mác Tàu: SE6 & SE8
31 Ghế ngồi cứng 216.000
32 Ghế ngồi cứng điều hòa 252.000
33 Ghế ngồi mềm 230.000
34 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 317.000
35 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 390.000
36 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 342.000
37 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 303.000
38 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 453.000
39 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 408.000
40 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 354.000
41 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 393.000
42 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 382.000
43 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 465.000
44 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 450.000
45 Ghế Phụ 173.000
Mác Tàu: TN2
46 Ghế ngồi cứng 162.000
47 Ghế ngồi cứng điều hòa 174.000
48 Ghế ngồi mềm 180.000
49 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 225.000
50 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 274.000
51 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 245.000
52 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 227.000
53 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 347.000
54 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 312.000
55 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 280.000
56 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 312.000
57 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 302.000
58 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 367.000
59 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 356.000
60 Ghế Phụ 130.000
Tuyến Hà Nội - Huế
Mác Tàu: SE1
STT Loại chỗ Giá vé
1 Ghế ngồi cứng 364.000
2 Ghế ngồi cứng điều hòa 425.000
3 Ghế ngồi mềm 386.000
4 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 535.000
5 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 640.000
6 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 576.000
7 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 510.000
8 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 860.000
9 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 773.000
10 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 665.000
11 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 664.000
12 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 644.000
13 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 882.000
14 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 854.000
15 Ghế Phụ 428.000
Mác Tàu: SE3
16 Ghế ngồi cứng 372.000
17 Ghế ngồi cứng điều hòa 435.000
18 Ghế ngồi mềm 395.000
19 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 547.000
20 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 653.000
21 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 590.000
22 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 523.000
23 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 894.000
24 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 804.000
25 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 692.000
26 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 680.000
27 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 660.000
28 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 918.000
29 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 890.000
30 Ghế Phụ 438.000
Mác Tàu: SE5 & SE7
31 Ghế ngồi cứng 360.000
32 Ghế ngồi cứng điều hòa 422.000
33 Ghế ngồi mềm 383.000
34 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 530.000
35 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 634.000
36 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 572.000
37 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 508.000
38 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 827.000
39 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 744.000
40 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 645.000
41 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 658.000
42 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 640.000
43 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 848.000
44 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 822.000
45 Ghế Phụ 288.000
Mác Tàu: TN1
46 Ghế ngồi cứng 270.000
47 Ghế ngồi cứng điều hòa 290.000
48 Ghế ngồi mềm 303.000
49 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 376.000
50 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 460.000
51 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 410.000
52 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 380.000
53 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 633.000
54 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 570.000
55 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 510.000
56 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 522.000
57 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 506.000
58 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 670.000
59 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 650.000
60 Ghế Phụ 216.000
Tuyến Hà Nội - Đà Nẵng
Mác Tàu: SE1
STT Loại chỗ Giá vé
1 Ghế ngồi cứng 418.000
2 Ghế ngồi cứng điều hòa 490.000
3 Ghế ngồi mềm 444.000
4 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 615.000
5 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 735.000
6 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 663.000
7 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 586.000
8 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 947.000
9 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 852.000
10 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 733.000
11 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 763.000
12 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 740.000
13 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 972.000
14 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 942.000
15 Ghế Phụ 492.000
Mác Tàu: SE3
16 Ghế ngồi cứng 428.000
17 Ghế ngồi cứng điều hòa 500.000
18 Ghế ngồi mềm 454.000
19 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 630.000
20 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 750.000
21 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 678.000
22 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 600.000
23 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 990.000
24 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 890.000
25 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 766.000
26 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 780.000
27 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 757.000
28 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 1.017.000
29 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 984.000
30 Ghế Phụ 504.000
Mác Tàu: SE5 &SE7
31 Ghế ngồi cứng 415.000
32 Ghế ngồi cứng điều hòa 485.000
33 Ghế ngồi mềm 440.000
34 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 610.000
35 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 730.000
36 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 657.000
37 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 584.000
38 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 907.000
39 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 816.000
40 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 708.000
41 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 757.000
42 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 734.000
43 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 930.000
44 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 900.000
45 Ghế Phụ 332.000
Mác Tàu: TN1
46 Ghế ngồi cứng 312.000
47 Ghế ngồi cứng điều hòa 335.000
48 Ghế ngồi mềm 350.000
49 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 433.000
50 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 528.000
51 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 472.000
52 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 437.000
53 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 700.000
54 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 630.000
55 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 564.000
56 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 600.000
57 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 582.000
58 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 742.000
59 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 720.000
60 Ghế Phụ 250.000
Tuyến Hà Nội - Nha Trang
Mác Tàu: SE1
STT Loại chỗ Giá vé
1 Ghế ngồi cứng 678.000
2 Ghế ngồi cứng điều hòa 793.000
3 Ghế ngồi mềm 720.000
4 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 996.000
5 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 1.190.000
6 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 1.074.000
7 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 950.000
8 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 1.615.000
9 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 1.453.000
10 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 1.250.000
11 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 1.237.000
12 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 1.200.000
13 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 1.658.000
14 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 1.607.000
15 Ghế Phụ 797.000
Mác Tàu: SE3
16 Ghế ngồi cứng 693.000
17 Ghế ngồi cứng điều hòa 810.000
18 Ghế ngồi mềm 736.000
19 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 1.020.000
20 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 1.218.000
21 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 1.110.000
22 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 975.000
23 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 1.682.000
24 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 1.512.000
25 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 1.300.000
26 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 1.265.000
27 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 1.227.000
28 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 1.726.000
29 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 1.670.000
30 Ghế phụ 816.000
Mác Tàu: SE5 & SE7
31 Ghế ngồi cứng 678.000
32 Ghế ngồi cứng điều hòa 793.000
33 Ghế ngồi mềm 720.000
34 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 997.000
35 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 1.190.000
36 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 1.075.000
37 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 954.000
38 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 1 1.568.000
39 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 2 1.410.000
40 Giường cứng điều hòa (khoang 6 giường) tầng 3 1.224.000
41 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 1 1.237.000
42 Giường mềm (khoang 4 giường) tầng 2 1.200.000
43 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 1 1.608.000
44 Giường mềm điều hòa (khoang 4 giường) tầng 2 1.558.000
45 Ghế Phụ 542.000
Mác Tàu: TN1
46 Ghế ngồi cứng 520.000
47 Ghế ngồi cứng điều hòa 557.000
48 Ghế ngồi mềm 580.000
49 Ghế ngồi mềm điều hòa (64chỗ) 720.000
50 Giường cứng tầng 1 (khoang 6 giường) 878.000
51 Giường cứng tầng 2 (khoang 6 giường) 785.000
52 Giường cứng tầng 3 (khoang 6 giường) 727.000
53 Giường cứng điều hòa tầng 1 (khoang 6 giường) 1.188.000
54 Giường cứng điều hòa tầng 2 (khoang 6 giường) 1.070.000
55 Giường cứng điều hòa tầng 3 (khoang 6 giường) 955.000
56 Giường mềm tầng 1 (khoang 4 giường) 997.000
57 Giường mềm tầng 2 (khoang 4 giường) 967.000
58 Giường mềm điều hòa tầng 1 (khoang 4 giường) 1.256.000
59 Giường mềm điều hòa tầng 2 (khoang 4 giường) 1.220.000
60 Ghế Phụ 416.000

TUYẾN SÀI GÒN - PHAN THIẾT

(áp dụng từ 0 giờ ngày 15/05/2012)

Tuyến Sài Gòn- Phan Thiết
Mác Tàu: PT3
STT Loại chỗ Giá vé
1 Ghế ngồi cứng 95.000
2 Ghế ngồi cứng điều hòa 115.000
3 Ghế ngồi mềm 110.000
4 Ghế ngồi mềm điều hòa 135.000
5 Giường Cứng Tầng 1 210.000
6 Giường Cứng Tầng 2 170.000
7 Giường cứng tầng 3 130.000
8 Giường cứng điều hòa tầng 1 255.000
9 Giường cứng điều hòa tầng 2 210.000
10 Giường cứng điều hòa tầng 3 150.000
11 Giường mềm tầng 1 215.000
12 Giường mềm tầng 2 185.000
13 Giường mềm điều hòa tầng 1 265.000
14 Giường mềm điều hòa tầng 2 220.000
Mác Tàu: SPT2
STT Loại chỗ Giá vé
1 Ghế ngồi cứng 80.000
2 Ghế ngồi cứng điều hòa 105.000
3 Ghế ngồi mềm 100.000
4 Ghế ngồi mềm điều hòa 125.000
5 Giường cứng tầng 1 170.000
6 Giường cứng tầng 2 150.000
7 Giường cứng tầng 3 110.000
8 Giường cứng điều hòa tầng 1 209.000
9 Giường cứng điều hòa tầng 2 187.000
10 Giường cứng điều hòa tầng 3 143.000
11 Giường mềm tầng 1 200.000
12 Giường mềm tầng 2 170.000
13 Giường mềm điều hòa tầng 1 247.000
14 Giường mềm điều hòa tầng 2 220.000
15 Ghế phụ 80.000
Tuyến Phan Thiết - Sài Gòn
Mác Tàu: PT3
STT Loại chỗ Giá vé
1 Ghế ngồi cứng 90.000
2 Ghế ngồi cứng điều hòa 110.000
3 Ghế ngồi mềm 105.000
4 Ghế ngồi mềm điều hòa 130.000
5 Giường cứng tầng 1 200.000
6 Giường cứng tầng 2 160.000
7 Giường cứng tầng 3 125.000
8 Giường cứng điều hòa tầng 1 240.000
9 Giường cứng điều hòa tầng 2 200.000
10 Giường cứng điều hòa tầng 3 145.000
11 Giường mềm tầng 1 205.000
12 Giường mềm tầng 2 175.000
13 Giường mềm điều hòa tầng 1 250.000
14 Giường mềm điều hòa tầng 2 210.000
Mác Tàu: SPT1
STT Loại chỗ Giá vé
1 Ghế ngồi cứng 80.000
2 Ghế ngồi cứng điều hòa 105.000
3 Ghế ngồi mềm 100.000
4 Ghế ngồi mềm điều hòa 125.000
5 Giường cứng tầng 1 170.000
6 Giường cứng tầng 2 150.000
7 Giường cứng tầng 3 110.000
8 Giường cứng điều hòa tầng 1 209.000
9 Giường cứng điều hòa tầng 2 187.000
10 Giường cứng điều hòa tầng 3 143.000
11 Giường mềm tầng 1 200.000
12 Giường mềm tầng 2 170.000
13 Giường mềm điều hòa tầng 1 247.000
14 Giường mềm điều hòa tầng 2 220.000
15 Ghế phụ 80.000

Nhận xét của Alehaper

Lama Ito avatar
Lama Ito Mình muốn đi Ninh Chữ bằng tàu hỏa thì nên đi tàu nào, tàu Golden có chuyến đến đó không? và giá vé như thế nào?
8 Tháng 6 2013 - 8:51sa
gaucoixuong avatar
gaucoixuong Mình muốn đi Sài Gòn - Qui Nhơn thì đặt vé làm sao bạn ơi???
18 Tháng 4 2013 - 5:41ch
su alehap avatar
su alehap Hi gaucoixuong, bạn liên hệ trực tiếp với Alehap qua số: 08.6264 5789 để chúng mình chia sẻ thông tin chi tiết hơn với bạn nhé :)
24 Tháng 4 2013 - 1:11ch

Bình luận

Đăng nhập hoặc đăng ký bằng Alehap.vn
>